Giọt Tương

Học thuật
Thân thiện
Giọt Tương

Mẹ rót giọt tương vào bát phở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi khác của "Mạch Tương": "Giọt Tương" một cách gọi khác, thường dùng trong văn học hoặc cách nói hình tượng, để chỉ "Mạch Tương". Đây tên một con sông trong thần thoại văn học cổ Trung Quốc, thường gắn liền với những câu chuyện về sự chia ly, nhớ nhung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hình ảnh "Giọt Tương" thường xuất hiện trong thơ cổ điển, gợi lên nỗi sầu ly biệt. (Hình ảnh "Giọt Tương" thường xuất hiện trong thơ cổ điển, gợi lên nỗi sầu ly biệt.)
    • Câu chuyện tình buồn diễn ra bên bờ Giọt Tương. (Câu chuyện tình buồn diễn ra bên bờ Giọt Tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọt Tương" trong văn cảnh văn học: thường được dùng như một hình ảnh ước lệ, biểu tượng cho dòng sông của sự chia ly, hận tình, hoặc nỗi nhớ da diết.
    • Thơ ông ấy thấm đẫm nỗi sầu tựa Giọt Tương. (Thơ ông ấy thấm đẫm nỗi sầu tựa Giọt Tương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch Tương (danh từ): tên gọi chính thức hơn của cùng một địa danh trong điển tích.
    • Mạch Tương nơi ghi dấu mối tình oan trái. (Mạch Tương nơi ghi dấu mối tình oan trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Tương: một cách gọi khác cùng chỉ địa danh này.
  • Tương Giang: tên gọi khác của dòng sông Tương.
Thành ngữ liên quan
  • Sầu Tương, hận Lãng: nỗi sầu như sông Tương, mối hận như biển Lãng (chỉ nỗi sầu hận lớn lao, chất chứa).
    • Mối tình ấy để lại trong lòng nàng một mối "sầu Tương, hận Lãng". (Mối tình ấy để lại trong lòng nàng một mối "sầu Tương, hận Lãng".)
Giọt Tương

Mẹ rót giọt tương vào bát phở.

  1. Xem Mạch Tương